abyssinian banana

abyssinian banana

A gardener tends to a large Abyssinian banana plant in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây chuối Abyssinian: Một loại cây thân thảo lớn, thường xanh, dạng cây gỗ, với rất to hình mái chèo. Cây này ra quả không ăn được, trông giống chuối, nhưng chồi hoa non lại có thể ăn được. Đôi khi loài này được xếp vào chi Musa (chi chuối).

dụ sử dụng
  • (Cây chuối Abyssinian thường được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Chồi hoa non của cây chuối Abyssinian có thể ăn được được dùng trong một số món ăn địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mistaken for a banana plant": thường bị nhầm lẫn với cây chuối thật.
    • Despite its name, the abyssinian banana is not a true banana and its fruit is inedible. (Mặc dù tên gọi như vậy, cây chuối Abyssinian không phải chuối thật quả của không ăn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensete ventricosum (danh từ khoa học): tên khoa học chính thức của loài cây này.
    • The scientific name of the abyssinian banana is Ensete ventricosum. (Tên khoa học của cây chuối Abyssinian Ensete ventricosum.)
Từ đồng nghĩa
  • False banana: chuối giả (tên gọi thông thường khác).
    • Some people call the abyssinian banana a "false banana" due to its similar appearance. (Một số người gọi cây chuối Abyssinian "chuối giả" hình dáng tương tự.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này)